blue sky law

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật bầu trời xanh: "blue sky law" một thuật ngữ pháp dùng để chỉ các luật của tiểu bang tại Hoa Kỳ nhằm quản lý việc chào bán chứng khoán, với mục đích ngăn chặn các hành vi gian lận bảo vệ nhà đầu khỏi các doanh nghiệp lừa đảo. Tên gọi này bắt nguồn từ ý tưởng rằng những luật này nhằm chống lại các kế hoạch đầu "chỉ hứa hẹn bầu trời xanh" không giá trị thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The state's blue sky law requires all securities to be registered before they can be sold. (Luật bầu trời xanh của tiểu bang yêu cầu tất cả chứng khoán phải được đăng ký trước khi có thể được bán.)
    • Investors were protected by the blue sky law, which prevented fraudulent stock offerings. (Các nhà đầu được bảo vệ bởi luật bầu trời xanh, vốn ngăn chặn các đợt chào bán cổ phiếu gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to violate a blue sky law": vi phạm luật bầu trời xanh.

    • The company was fined for violating the state's blue sky law by selling unregistered shares. (Công ty đã bị phạt vi phạm luật bầu trời xanh của tiểu bang khi bán cổ phiếu chưa đăng ký.)
  • "blue sky law compliance": tuân thủ luật bầu trời xanh.

    • All new startups must ensure blue sky law compliance before launching their initial public offering. (Tất cả các công ty khởi nghiệp mới phải đảm bảo tuân thủ luật bầu trời xanh trước khi phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue sky laws (danh từ số nhiều): nhiều luật bầu trời xanh khác nhau.
    • Each state has its own set of blue sky laws. (Mỗi tiểu bang bộ luật bầu trời xanh riêng.)
  • Blue sky (tính từ): liên quan đến luật bầu trời xanh (thường dùng trong cụm từ "blue sky regulation").
    • Blue sky regulation is crucial for investor protection. (Quy định về luật bầu trời xanh rất quan trọng để bảo vệ nhà đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Securities law: luật chứng khoán (thuật ngữ chung hơn, nhưng có thể bao gồm cả blue sky laws).
  • State securities regulation: quy định chứng khoán của tiểu bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "blue sky law" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "enforce" (thực thi) hoặc "comply with" (tuân thủ).
    • The state enforces its blue sky law strictly. (Tiểu bang thực thi luật bầu trời xanh một cách nghiêm ngặt.)
    • Companies must comply with the blue sky law to avoid penalties. (Các công ty phải tuân thủ luật bầu trời xanh để tránh bị phạt.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blue sky": trong ngữ cảnh này, "blue sky" ám chỉ những lời hứa hão huyền, không cơ sở thực tế.
    • The promoter's promises were just blue sky; investors lost everything. (Những lời hứa của người quảng bá chỉ hão huyền; các nhà đầu đã mất tất cả.)